🧭 Giới thiệu
Trong các hệ thống ống nước, ống khí, PCCC và công nghiệp lạnh, việc cố định và siết chặt đường ống đóng vai trò cực kỳ quan trọng để tránh rò rỉ, tuột khớp hoặc rung lắc trong quá trình vận hành.
Một trong những phụ kiện nhỏ nhưng không thể thiếu chính là đai xiết cổ dê inox (stainless steel hose clamp) — giải pháp siết ống an toàn, chắc chắn và chống rỉ tuyệt đối.
💡 Đai xiết cổ dê inox được ví như “vòng khóa thép” bảo vệ hệ thống ống hoạt động ổn định trong mọi điều kiện thời tiết.

⚙️ 1. Đai Xiết Cổ Dê Inox Là Gì?
Đai xiết cổ dê inox là vòng kẹp hình tròn hoặc elip, có cơ chế siết bằng vít hoặc bu lông, giúp cố định ống mềm, ống nước, ống khí, ống cao su vào đầu nối hoặc khớp kim loại.
Khi siết chặt, đai xiết tạo lực ép đều quanh chu vi ống, giúp ngăn rò rỉ và tăng độ kín khít tuyệt đối.
💡 Tên gọi “cổ dê” xuất phát từ hình dạng phần đầu xiết có hai tai cong như sừng dê.
>>>Tham khảo thêm các sản phảm inox:
Thanh ren – Ty ren Inox Việt Hàn
🧩 2. Cấu Tạo Của Đai Xiết Cổ Dê Inox
| Bộ phận | Chất liệu / Tiêu chuẩn | Chức năng |
|---|---|---|
| Thân đai (band) | Inox 304 / 316L – ASTM A240 | Ôm sát ống, chống rỉ |
| Vít siết / bu lông | Inox A2-70 / A4-80 – ISO 3506 | Tạo lực ép xiết vòng đai |
| Tai kẹp (housing) | Inox dày 1.5–2.0 mm | Giữ vít, truyền lực ép |
| Đệm chống trượt (optional) | Cao su EPDM | Giảm rung, tăng độ kín |
💡 Inox 316L giúp đai xiết chịu được môi trường nước mặn, hóa chất, PCCC, và ngoài trời lâu năm.
⚖️ 3. Tiêu Chuẩn Và Phân Loại
| Loại đai xiết | Đặc điểm cấu tạo | Ứng dụng phù hợp |
|---|---|---|
| Cổ dê ốc đơn | 1 vít siết, dùng cho ống nhỏ Ø8–60mm | Ống nước, ống dẫn khí nhỏ |
| Cổ dê ốc đôi | 2 vít siết, ép đều lực 2 bên | Ống chịu áp cao, ống cao su dày |
| Cổ dê chữ T (T-bolt clamp) | Bu lông T, bản dày 2–3mm | Ống công nghiệp, ống gió |
| Cổ dê không tai (constant tension) | Cơ cấu lò xo tự bù giãn nở | Ống nhiệt, ống áp suất cao |
| Cổ dê đệm EPDM | Có lớp cao su trong | Ống lạnh, chống rung và chống trượt |
💡 Đai xiết chữ T inox được dùng nhiều trong ngành PCCC, nước lạnh, và hệ HVAC.
🧮 4. Bảng Kích Thước Tiêu Chuẩn
| Mã sản phẩm | Đường kính kẹp (mm) | Chiều rộng đai (mm) | Độ dày (mm) | Moment siết (N·m) |
|---|---|---|---|---|
| VH-8-16 | 8–16 | 9 | 0.6 | 3 |
| VH-16-27 | 16–27 | 12 | 0.7 | 5 |
| VH-27-51 | 27–51 | 12 | 0.8 | 7 |
| VH-40-63 | 40–63 | 14 | 1.0 | 10 |
| VH-60-89 | 60–89 | 16 | 1.2 | 15 |
| VH-90-127 | 90–127 | 18 | 1.5 | 20 |
💡 Có thể gia công kích thước Ø10–Ø300mm theo yêu cầu thực tế của khách hàng.
🧱 5. Ứng Dụng Của Đai Xiết Cổ Dê Inox
| Ngành / Hệ thống | Ứng dụng thực tế |
|---|---|
| PCCC | Cố định ống nước sprinkler, ống mềm chống rung |
| HVAC – Điều hòa không khí | Cố định ống gió mềm, ống lạnh, ống nước ngưng |
| Cấp thoát nước | Siết ống nhựa PVC, ống cao su, ống kim loại |
| Công nghiệp thực phẩm | Cố định đường ống inox, ống dẫn sữa, nước ép |
| Ô tô – Cơ khí – Hàng hải | Kẹp ống dẫn nhiên liệu, ống thủy lực, ống khí nén |
💡 Inox 316L được ưu tiên dùng cho nhà máy, công trình ven biển và môi trường có độ ẩm cao.
🧰 6. Cách Lắp Đặt Chuẩn Kỹ Thuật
1️⃣ Chọn kích thước đai phù hợp với đường kính ống (nên lớn hơn 5–10% so với ống).
2️⃣ Đặt đai xiết quanh ống, đảm bảo vị trí tai siết nằm đúng chỗ dễ thao tác.
3️⃣ Siết vít bằng tua vít hoặc cờ lê, theo chiều kim đồng hồ.
4️⃣ Không siết quá chặt, tránh làm bóp méo hoặc hư ống.
5️⃣ Kiểm tra độ kín và độ ổn định sau khi hoàn tất.
💡 Khi lắp trong môi trường rung động, nên dùng loại đai xiết đôi hoặc có đệm EPDM để tăng độ bền.
⚡ 7. Ưu Điểm Vượt Trội
✅ Chống rỉ sét tuyệt đối, phù hợp cả trong môi trường hóa chất và ngoài trời.
✅ Siết chắc, không trượt, không rò rỉ.
✅ Tuổi thọ lên đến 15–20 năm nhờ inox 304/316L.
✅ Thiết kế gọn, dễ lắp, tái sử dụng nhiều lần.
✅ Phù hợp đa dạng vật liệu ống: nhựa, cao su, inox, thép mạ kẽm.
💡 Đai xiết cổ dê inox là “mảnh ghép nhỏ nhưng quan trọng” trong mọi hệ thống kỹ thuật hiện đại.
⚙️ 8. So Sánh Giữa Đai Xiết Inox Và Đai Xiết Thép Mạ
| Tiêu chí | Đai xiết thép mạ | Đai xiết inox |
|---|---|---|
| Chống rỉ | Kém (dễ rỉ sau 6–12 tháng) | Tuyệt đối, bền 15–20 năm |
| Tái sử dụng | Có thể, dễ hư ren | Tốt, không biến dạng |
| Thẩm mỹ | Màu xám, dễ xỉn | Bóng sáng, chuyên nghiệp |
| Giá thành | Rẻ hơn 15–20% | Cao hơn nhưng bền hơn nhiều |
| Ứng dụng | Trong nhà | Ngoài trời, công nghiệp |
💡 Các nhà máy và dự án đạt tiêu chuẩn ISO 9001, ISO 14001 đều yêu cầu sử dụng inox thay vì thép mạ.
❓ 9. 5 Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
1. Đai xiết cổ dê inox có dùng được cho ống nước nóng không?
Có – inox 304 chịu được đến 400°C, inox 316L chịu được 500°C.
2. Đai xiết cổ dê có thể dùng lại nhiều lần không?
Có – chỉ cần kiểm tra ren và vít còn nguyên vẹn.
3. Có cần bôi keo hay gioăng khi xiết không?
Không cần – lực xiết đủ lớn đã đảm bảo độ kín khít.
4. Đai xiết inox có thể dùng cho ống mềm không?
Có – đặc biệt hiệu quả cho ống cao su và ống mềm trong HVAC.
5. Cơ Khí Việt Hàn có nhận sản xuất theo kích thước yêu cầu không?
Có – nhận gia công đai xiết inox cổ dê, ốc đơn/đôi, chữ T, đệm EPDM theo bản vẽ kỹ sư.
📞 Liên hệ mua đai xiết cổ dê inox
Cơ Khí Việt Hàn – Nhà sản xuất & phân phối vật tư cơ khí inox hàng đầu Việt Nam.
Cung cấp: Đai xiết cổ dê inox, đai xiết chữ T, đai xiết đôi, thanh ren, phụ kiện PCCC & HVAC.
📍 Địa chỉ: 100-B3 Nguyễn Cảnh Dị, KĐT Đại Kim, Hoàng Mai, Hà Nội
📞 Hotline/Zalo: 0979293644
🌐 Website: https://cokhiviethan.com.vn
✉️ Email: cokhiviethan.hanoi@gmail.com / bulongviethan@gmail.com
✅ Đai xiết cổ dê inox đạt chuẩn DIN 3017 – ISO 3506 – CO–CQ đầy đủ – Giao toàn quốc.
🔗 Tham khảo thêm các bài viết
- ⚙️ Chốt Chẻ Inox – Cấu Tạo, Cách Sử Dụng Và Tiêu Chuẩn An Toàn Trong Cơ Khí
- 🔧 Đinh Rút Inox – Giải Pháp Lắp Ráp Nhanh, Bền Và Chống Rỉ Cho Công Trình
- 🔩 Long Đen Inox Và Vòng Đệm – Chi Tiết Nhỏ, Vai Trò Lớn Trong Mối Ghép (2025)
- ⚙️ Cáp Inox Và Phụ Kiện – An Toàn Chịu Tải Trong Thi Công Công Nghiệp
- 🍽️ Xích Inox Trong Ngành Công Nghiệp Thực Phẩm – Tiêu Chuẩn HACCP & Ứng Dụng
- 🔧 Đai Treo Inox – Giải Pháp Giảm Rung Bằng Cao Su EPDM Và Silicone Chống Cháy UL94
