🧭 Giới thiệu
Trong các hệ thống PCCC, HVAC, kết cấu thép và công nghiệp cơ điện (M&E), việc treo giữ và cố định các ống, khung, dầm cần một giải pháp vừa chắc chắn, bền bỉ, vừa chống ăn mòn trong môi trường ẩm và ngoài trời.
Ubolt inox chính là phụ kiện lý tưởng cho nhiệm vụ đó.
Được sản xuất từ thép không gỉ inox 304 hoặc 316L, Ubolt mang đến độ bền cơ học cao, khả năng chống rỉ tuyệt đối, và tính linh hoạt vượt trội trong mọi ứng dụng kỹ thuật.
💡 Một chiếc “U” nhỏ – giữ vững cả hệ thống kỹ thuật hàng chục năm.

⚙️ 1. Ubolt Inox Là Gì?
Ubolt inox là một loại bu lông hình chữ U, có hai đầu ren song song, dùng để kẹp và cố định các ống tròn, dầm, khung thép hoặc thanh ren lên các bề mặt cố định.
Nó thường đi kèm với đai ốc, long đen, và tấm đệm phẳng, giúp tăng độ ma sát và phân bố lực đồng đều.
💡 Tên gọi “Ubolt” xuất phát từ hình dáng chữ U của nó – vừa đơn giản, vừa chắc chắn.
>>>Tham khảo thêm các sản phảm inox:
Thanh ren – Ty ren Inox Việt Hàn
🧩 2. Cấu Tạo Chi Tiết
| Bộ phận | Vật liệu / Tiêu chuẩn | Chức năng chính |
|---|---|---|
| Thân chữ U | Inox 304 / 316L – ASTM A276 | Ôm giữ ống, khung, dầm |
| Hai đầu ren | Inox A2-70 / A4-80 – ISO 3506 | Siết chặt, cố định bằng đai ốc |
| Long đen phẳng & vênh | Inox 304 – DIN 125 / 127 | Phân bố lực, chống lỏng |
| Đai ốc (Nut) | Inox A2 / A4 | Liên kết và chịu lực kéo |
💡 Ubolt inox 316L là lựa chọn tối ưu cho môi trường biển, PCCC, hoặc khu vực có hóa chất.
⚖️ 3. Tiêu Chuẩn Và Cấp Bền
| Tiêu chuẩn | Cấp bền (Grade) | Giới hạn chảy (MPa) | Độ bền kéo (MPa) | Độ giãn dài (%) |
|---|---|---|---|---|
| ISO 3506-1 | A2-70 (inox 304) | ≥ 450 | ≥ 700 | ≥ 22 |
| ISO 3506-1 | A4-80 (inox 316L) | ≥ 600 | ≥ 800 | ≥ 18 |
| ASTM A193 | B8 / B8M | ≥ 515 | ≥ 860 | ≥ 20 |
💡 Các tiêu chuẩn DIN 3570 và ASTM A276 quy định chính xác kích thước và dung sai sản xuất Ubolt.
🧮 4. Bảng Kích Thước Ubolt Inox Tiêu Chuẩn
| Đường kính ống (mm) | Mã sản phẩm | Ren (mm) | Khoảng cách giữa hai chân (mm) | Chiều dài chân (mm) |
|---|---|---|---|---|
| Ø21 (DN15) | UB-21 | M6 | 27 | 40 |
| Ø27 (DN20) | UB-27 | M8 | 33 | 50 |
| Ø34 (DN25) | UB-34 | M8 | 42 | 60 |
| Ø48 (DN32) | UB-48 | M10 | 56 | 75 |
| Ø60 (DN40) | UB-60 | M10 | 70 | 90 |
| Ø76 (DN50) | UB-76 | M12 | 89 | 110 |
| Ø89 (DN65) | UB-89 | M12 | 100 | 120 |
| Ø114 (DN80) | UB-114 | M12 | 126 | 150 |
| Ø168 (DN100) | UB-168 | M16 | 182 | 200 |
💡 Ubolt có thể được sản xuất theo bản vẽ kỹ sư, kích thước đến Ø400mm cho ống công nghiệp lớn.
🧱 5. Ứng Dụng Thực Tế
| Ngành / Hệ thống | Ứng dụng cụ thể |
|---|---|
| PCCC | Cố định ống sprinkler, ống nước chữa cháy |
| HVAC | Treo ống gió, ống lạnh, khung giá đỡ |
| Cấp thoát nước | Cố định ống nhựa PVC, ống kim loại |
| Công nghiệp cơ khí | Giữ dầm, khung thép, thanh ren |
| Năng lượng mặt trời | Cố định khung ray và hệ thống dây dẫn |
💡 Ubolt inox là “cột sống” của hệ thống treo ống và khung kỹ thuật, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho cả công trình.
🧰 6. Hướng Dẫn Lắp Đặt Ubolt Inox
1️⃣ Đặt ống hoặc khung vào đúng vị trí cần cố định.
2️⃣ Đưa Ubolt ôm quanh ống, luồn hai đầu ren qua giá đỡ hoặc tấm thép.
3️⃣ Lắp long đen phẳng và vênh để phân bố lực ép.
4️⃣ Siết đều hai bên đai ốc, đảm bảo lực siết cân đối.
5️⃣ Kiểm tra độ rung và độ chắc chắn sau khi hoàn tất.
💡 Nếu lắp ngoài trời, nên phủ lớp silicone trung tính quanh đầu ren để chống nước thấm.
⚡ 7. Ưu Điểm Vượt Trội
✅ Chống rỉ sét tuyệt đối, hoạt động tốt trong mọi điều kiện thời tiết.
✅ Chịu lực kéo, lực cắt và rung động cực tốt.
✅ Tuổi thọ 20–30 năm, không cần bảo dưỡng định kỳ.
✅ Thiết kế gọn gàng, dễ lắp đặt và tháo lắp.
✅ Đạt chuẩn ISO 3506, DIN 3570, ASTM A193 quốc tế.
💡 Ubolt inox 316L được sử dụng rộng rãi trong công trình cao tầng, nhà máy, trạm năng lượng mặt trời và hệ thống cơ điện.
⚙️ 8. So Sánh Ubolt Inox Và Ubolt Thép Mạ
| Tiêu chí | Ubolt thép mạ kẽm | Ubolt inox 304/316L |
|---|---|---|
| Chống rỉ | Trung bình | Tuyệt đối |
| Tuổi thọ | 2–5 năm | 20–30 năm |
| Giá thành | Rẻ hơn | Cao hơn 10–15% |
| Độ bền cơ học | Tốt | Rất tốt |
| Ứng dụng | Trong nhà | Ngoài trời, PCCC, biển |
💡 Inox 316L đặc biệt thích hợp cho công trình ven biển hoặc nhà máy hóa chất nhờ khả năng kháng muối và axit.
❓ 9. 5 Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
1. Ubolt inox 304 và 316L khác nhau thế nào?
316L chứa molypden (Mo) nên chống ăn mòn và hóa chất tốt hơn, đặc biệt trong môi trường muối biển.
2. Có thể dùng Ubolt inox để treo ống nước nóng không?
Có – inox 304 chịu nhiệt đến 400°C, inox 316L đến 500°C.
3. Ubolt inox có thể sản xuất theo bản vẽ riêng không?
Có – Cơ Khí Việt Hàn nhận gia công theo yêu cầu kỹ sư và kích thước đặc biệt.
4. Ubolt có thể tái sử dụng nhiều lần không?
Có – chỉ cần thay long đen nếu bị biến dạng.
5. Ubolt inox có kèm phụ kiện không?
Có – gồm đai ốc, long đen phẳng, long đen vênh, đóng gói theo bộ tiêu chuẩn.
📞 Liên hệ mua Ubolt inox chuẩn
Cơ Khí Việt Hàn – Nhà sản xuất & phân phối vật tư cơ khí inox hàng đầu Việt Nam.
Cung cấp: Ubolt inox 304/316L, đai treo, thanh ren, phụ kiện treo PCCC & HVAC.
📍 Địa chỉ: 100-B3 Nguyễn Cảnh Dị, KĐT Đại Kim, Hoàng Mai, Hà Nội
📞 Hotline/Zalo: 0979293644
🌐 Website: https://cokhiviethan.com.vn
✉️ Email: cokhiviethan.hanoi@gmail.com / bulongviethan@gmail.com
✅ Ubolt inox đạt chuẩn DIN 3570 – ISO 3506 – CO–CQ đầy đủ – Giao toàn quốc.
🔗 Tham khảo thêm các bài viết
- ⚙️ Chốt Chẻ Inox – Cấu Tạo, Cách Sử Dụng Và Tiêu Chuẩn An Toàn Trong Cơ Khí
- 🔧 Đinh Rút Inox – Giải Pháp Lắp Ráp Nhanh, Bền Và Chống Rỉ Cho Công Trình
- 🔩 Long Đen Inox Và Vòng Đệm – Chi Tiết Nhỏ, Vai Trò Lớn Trong Mối Ghép (2025)
- ⚙️ Cáp Inox Và Phụ Kiện – An Toàn Chịu Tải Trong Thi Công Công Nghiệp
- 🍽️ Xích Inox Trong Ngành Công Nghiệp Thực Phẩm – Tiêu Chuẩn HACCP & Ứng Dụng
- 🔧 Đai Treo Inox – Giải Pháp Giảm Rung Bằng Cao Su EPDM Và Silicone Chống Cháy UL94
