🧭 Giới thiệu
Đinh rút inox là loại đinh tán được sử dụng rộng rãi trong cơ khí, điện lạnh, thi công công trình và gia công kim loại mỏng. Nhờ khả năng chống rỉ vượt trội, độ bền cao và lực kẹp ổn định, đinh rút inox dần thay thế các loại đinh rút thép mạ kẽm trong những môi trường đòi hỏi sự bền bỉ và tính ổn định lâu dài. Năm 2025, nhu cầu sử dụng đinh rút inox 304 – 316 tăng mạnh trong các nhà máy, công trình ngoài trời và ngành công nghiệp thực phẩm.
💡 Bài viết này cung cấp phân tích CHUYÊN SÂU nhất từ trước đến nay, giúp bạn hiểu rõ vật liệu, tải trọng, ứng dụng và cách chọn đúng loại đinh rút cho công việc của mình.

1. Đinh Rút Inox Là Gì?
Đinh rút inox (Stainless Steel Blind Rivet) là loại đinh tán hoạt động theo cơ chế “rút – nở – khóa”. Khi dùng súng bắn đinh rút, phần thân sẽ nở ra để siết chặt hai bề mặt lại với nhau.
Cấu tạo của đinh rút inox:
Thân đinh: inox 304 hoặc inox 316
Mandrel (lõi rút): inox cứng hoặc thép mạ kẽm
Đầu mũ: tròn (domed), lõm (countersunk) hoặc dạng lớn (large flange)
Nguyên lý hoạt động:
Đưa đinh rút qua lỗ vật liệu
Súng rút kéo lõi → thân nở ra → tạo lực khóa
Lõi bị đứt và thân đinh giữ chặt 2 lớp vật liệu
💡 Ưu điểm chính: nhanh – chắc – không cần hàn – không cần bắt ốc.
>>>Tham khảo thêm các sản phảm inox:
Thanh ren – Ty ren Inox Việt Hàn
2. Đinh Rút Inox 304 vs 316 vs Thép Mạ – So Sánh Chuyên Sâu
Đây là phần quan trọng nhất đối với dân kỹ thuật và thi công.
🔍 So sánh vật liệu
| Đặc tính | Đinh rút inox 304 | Đinh rút inox 316 | Đinh rút thép mạ kẽm |
|---|---|---|---|
| Chống rỉ | Rất tốt | Xuất sắc (kháng muối) | Trung bình |
| Độ bền | Cao | Rất cao | Trung bình |
| Môi trường | Trong nhà – ngoài trời | Biển, nước mặn, hóa chất | Trong nhà |
| Giá | Vừa phải | Cao nhất | Rẻ nhất |
| Tuổi thọ | 8–15 năm | 12–25 năm | 1–3 năm |
Khi nào chọn từng loại?
✔ Đinh rút inox 304 → Dùng cho:
Công trình ngoài trời
Hệ thống HVAC – PCCC
Tấm inox, tấm nhôm
Kết cấu nhẹ
✔ Đinh rút inox 316 → Dùng cho:
Biển – ven biển
Nhà máy thực phẩm – dược phẩm
Ngành đóng tàu
Nhà máy hóa chất – xử lý nước thải
✔ Đinh rút thép mạ kẽm → Dùng cho:
Kết cấu tạm
Gia công nội thất
Các chi tiết không tiếp xúc nước
3. Phân Loại Đinh Rút Inox (Chi Tiết Nhất 2025)
🔹 1. Đinh rút inox đầu tròn (Domed Head)
→ Loại phổ biến nhất
→ Phù hợp hầu hết vật liệu mỏng
🔹 2. Đinh rút inox đầu lớn (Large Flange)
→ Tăng diện tích chịu lực
→ Dùng cho nhựa – tôn mỏng – vật liệu mềm
🔹 3. Đinh rút inox đầu chìm (Countersunk)
→ Phù hợp bề mặt yêu cầu thẩm mỹ
→ Dùng trong nội thất, tủ điện
🔹 4. Đinh rút thân kín (Sealed/Closed-End)
→ Chống nước tuyệt đối
→ Dùng ngoài trời – nhà máy thực phẩm
🔹 5. Đinh rút hỗn hợp (Thân inox – lõi thép)
→ Giá rẻ hơn
→ Lực kéo mạnh
→ Không dùng ngoài trời lâu dài
4. Quy Cách Đinh Rút Inox (2025)
| Đường kính | Chiều dài | Vật liệu | Lực kéo (N) | Ứng dụng |
|---|---|---|---|---|
| 2.4mm | 6–10mm | 304/316 | 800–1000 | Tấm mỏng |
| 3.2mm | 6–12mm | 304 | 1200–1800 | Tấm nhôm – thép |
| 4.0mm | 8–16mm | 304/316 | 2000–2800 | HVAC – PCCC |
| 4.8mm | 10–20mm | 304/316 | 2600–3500 | Kết cấu ngoài trời |
| 6.4mm | 12–30mm | 316 | 3800–5000 | Công nghiệp nặng |
💡 Size 4.0mm và 4.8mm là bán chạy nhất.
5. Ứng Dụng Đinh Rút Inox Trong Công Trình
🔥 1. Cơ điện – PCCC – HVAC
Treo bảng tủ điện
Gắn phụ kiện lên máng cáp
Cố định tấm inox
Lắp ghép vỏ tủ PCCC
🔥 2. Công nghiệp nhẹ
Lắp ghép khung nhôm
Sản xuất đồ gia dụng
Lắp đặt ống gió
🔥 3. Công nghiệp nặng – đóng tàu
Cố định tấm thép mỏng
Ghép vỏ tàu – thân tàu
Chịu rung – chịu muối tốt
🔥 4. Nhà máy thực phẩm – dược
Vì inox 316 an toàn tuyệt đối
Không thôi nhiễm
Không bị ăn mòn
🔥 5. Thi công ngoài trời & Solar
Gắn tấm panel
Khung giàn nhôm
Kết cấu phụ ngoài trời
6. Tiêu Chuẩn Áp Dụng Cho Đinh Rút Inox
Đinh rút inox đạt các tiêu chuẩn:
✔ DIN 7337
Chuẩn châu Âu – phổ biến nhất.
✔ ISO 15977
Về kích thước – vật liệu – dung sai.
✔ ASTM F1470
Tiêu chuẩn Hoa Kỳ cho blind rivet.
✔ RoHS – REACH
Không chứa chất độc hại → dùng cho điện tử & thực phẩm.
7. Lỗi Nghiêm Trọng Khi Dùng Đinh Rút (Ít Ai Nói Nhưng Cực Quan Trọng)
| Lỗi | Nguyên nhân | Hậu quả |
|---|---|---|
| Chọn sai vật liệu | Dùng 201/Thép mạ | Rỉ → bung liên kết |
| Chọn sai chiều dài | Đinh quá ngắn | Không khóa được vật liệu |
| Lỗ khoan lệch tâm | Khoan ẩu | Đinh rút bị nghiêng – không ăn |
| Không làm sạch bề mặt | Bụi kim loại | Kẹt đầu rút |
| Dùng sai khẩu súng | Lực kéo thiếu | Thân đinh không nở hết |
💡 80% lỗi thi công đến từ việc khoan lỗ sai đường kính.
8. Hướng Dẫn Chọn Đinh Rút Inox CHUẨN KỸ THUẬT (2025)
✔ Theo môi trường
Trong nhà → inox 304
Ngoài trời → inox 304 hoặc 316
Biển – hóa chất → inox 316
Thực phẩm – dược phẩm → inox 316L
✔ Theo vật liệu cần ghép
Nhôm mỏng → Đinh đầu lớn
Sắt dày nhẹ → Đinh đầu tròn 3.2–4.0mm
Tấm thép 2 lớp → Đinh 4.8–6.4mm
✔ Theo tải trọng
Ngành điện — tải nhẹ → 2.4–3.2mm
Ống gió, HVAC — tải trung → 3.2–4.8mm
Kết cấu phụ — tải nặng → 4.8–6.4mm
❓ 9. FAQ – 7 Câu Hỏi Thường Gặp (Bản Dài)
1. Đinh rút inox 304 có rỉ không?
→ Không rỉ trong môi trường thường và ngoài trời.
2. Đinh rút inox 316 có cần thiết không?
→ Cần nếu công trình gần biển, hóa chất hoặc ẩm liên tục.
3. Lõi đinh là thép thì có bị rỉ không?
→ Có, nhưng không ảnh hưởng đến lực khóa. Nếu muốn chống rỉ tuyệt đối → chọn đinh rút inox thân kín.
4. Khoan lỗ đinh rút bao nhiêu mm?
→ Lỗ khoan = đường kính đinh + 0.1–0.2mm.
5. Đinh rút có tái sử dụng được không?
→ Không – tháo ra phải cắt bỏ.
6. Có thể dùng đinh rút để treo tải không?
→ Không. Đinh rút dùng để ép mặt chứ không chịu lực kéo như bu lông.
7. Cơ Khí Việt Hàn có sản xuất theo yêu cầu không?
→ Có – nhận đặt đinh rút inox theo size đặc biệt.
📞 Liên hệ mua đinh rút inox
CƠ KHÍ VIỆT HÀN – Kho đinh rút inox 304 – 316 lớn nhất miền Bắc
Đinh rút inox 2.4–6.4mm
Đinh đầu tròn – đầu lớn – đầu chìm
Đinh thân kín chống nước tuyệt đối
CO–CQ rõ ràng – giá tốt – giao toàn quốc
📍 Địa chỉ: 100-B3 Nguyễn Cảnh Dị, KĐT Đại Kim, Hoàng Mai, Hà Nội
📞 Hotline/Zalo: 0979293644
🌐 Website: https://cokhiviethan.com.vn
✉️ Email: cokhiviethan.hanoi@gmail.com / bulongviethan@gmail.com
🔗 Tham khảo thêm các bài viết
- 🔥 Đai Treo Inox Trong Hệ Thống PCCC – Tính Toán Tải Trọng Và Tiêu Chuẩn NFPA
- ☀️ Đai Ôm Inox Trong Hệ Năng Lượng Mặt Trời – Chịu Lực & Nhiệt Độ Cao
- 🔩 Thanh Ren Inox Cán Nguội Và Cán Nóng – Khác Biệt Về Độ Bền Kéo Và Ứng Dụng
- 🔩 Ubolt Inox Kép Và Ubolt Bản Mã – Giải Pháp Cố Định Ống Tải Nặng
- 🔩 Đai Xiết Inox Hai Tai Và Đai Xiết Lò Xo – Chọn Loại Nào Cho Ống Mềm
- 🔧 Đai Treo Inox – Giải Pháp Giảm Rung Bằng Cao Su EPDM Và Silicone Chống Cháy UL94
