Long đen, vòng đệm Inox – Phân loại long đen phẳng, vênh, răng; chọn đúng theo bu lông – tải – chống lỏng và cách lắp chuẩn cho cơ khí, M&E, PCCC, ngoài trời
🧭 Giới thiệu
Trong một mối ghép bulông – êcu, đa số người mới chỉ tập trung vào “bu lông inox loại nào, êcu inox loại nào”, nhưng lại bỏ qua một chi tiết nhỏ quyết định độ bền mối ghép: long đen (vòng đệm).
Long đen inox có vai trò:
Phân tán lực siết lên bề mặt chi tiết, tránh lún – móp – rách pát
Bảo vệ bề mặt (đặc biệt bề mặt inox, nhôm, tôn)
Tăng ổn định mối ghép, giảm nguy cơ tự lỏng do rung (với long đen vênh/răng)
Tạo bề mặt tỳ “đều” giúp êcu siết chắc hơn
Trong M&E/PCCC/HVAC, long đen dùng rất nhiều ở:
Hệ treo ty ren (êcu – long đen để căn cao độ)
Bắt pát treo, giá đỡ, thang máng cáp
Liên kết ngoài trời, tầng hầm ẩm
Nếu dùng long đen thép mạ trong môi trường ẩm:
Dễ rỉ loang, kẹt ren, mất thẩm mỹ
Vì vậy, long đen inox 304/316 được ưu tiên để đồng bộ vật tư và bền lâu.
Nhưng long đen cũng dễ bị chọn sai:
Dùng long đen phẳng mỏng cho pát mỏng → pát bị lún, lỏng
Không dùng long đen khi siết lên inox/tôn → xước bề mặt, trượt
Dùng long đen vênh sai vị trí, sai hướng → không chống lỏng hiệu quả
Chọn sai kích thước theo bu lông → lệch tâm, giảm hiệu quả phân lực
Bài này sẽ giúp bạn hiểu từ cơ bản đến thực hành: long đen inox là gì, các loại long đen phổ biến, khi nào dùng loại nào, cách chọn đúng theo bu lông và tải, cách lắp chuẩn kỹ thuật và lỗi thường gặp.

1) Long đen inox là gì?
Long đen inox (stainless steel washer) là vòng đệm bằng inox đặt giữa:
Đầu bu lông và bề mặt vật liệu
hoặcÊcu và bề mặt vật liệu
Mục đích:
Phân tán lực siết
Bảo vệ bề mặt
Tăng độ ổn định liên kết (tùy loại long đen)
Long đen thường đi kèm:
Bu lông inox (hex, lục giác chìm, đầu dù…)
Êcu inox
Ty ren inox (êcu + long đen để căn cao độ hệ treo)
>>>Tham khảo thêm các sản phảm inox:
Thanh ren – Ty ren Inox Việt Hàn
2) Mác inox cho long đen: 201 – 304 – 316
2.1. Long đen inox 201
Giá tốt
Hợp trong nhà khô
Không tối ưu tầng hầm ẩm và ngoài trời lâu dài
2.2. Long đen inox 304
Phổ biến nhất
Hợp tầng hầm, trần kỹ thuật, ngoài trời mức vừa
2.3. Long đen inox 316/316L
Ưu tiên ven biển, hơi muối, ăn mòn cao
Bền hơn 304 trong môi trường khắc nghiệt
3) Thông số quan trọng của long đen inox
Khi chọn long đen, cần hiểu:
Đường kính lỗ (d1): phải phù hợp với đường kính bu lông (M)
Đường kính ngoài (d2): quyết định diện tích phân lực
Độ dày (t): ảnh hưởng độ cứng và khả năng chịu lực
Kiểu long đen: phẳng, vênh, răng, bản rộng…
Tiêu chuẩn (nếu dự án yêu cầu): DIN/ISO/JIS…
Nguyên tắc cơ bản
Lỗ long đen phải “vừa” với thân bu lông để không lệch tâm
Đường kính ngoài và độ dày phải đủ để phân lực với pát/tôn mỏng.
4) Phân loại long đen inox theo cấu tạo và công năng
4.1. Long đen phẳng inox (Flat washer)
Đặc điểm
Dạng vòng phẳng
Phổ biến nhất
Chức năng
Phân tán lực siết
Bảo vệ bề mặt vật liệu
Ứng dụng
Hầu hết mối ghép bu lông – êcu
Hệ treo ty ren: long đen phẳng đặt dưới êcu để căn cao độ
Ưu điểm
Đơn giản, dễ dùng
Hiệu quả phân lực tốt nếu chọn đúng kích thước và độ dày
Lưu ý
Không phải giải pháp chống lỏng “mạnh” nếu rung. Rung nên kết hợp long đen vênh/răng hoặc giải pháp khóa khác.
4.2. Long đen phẳng bản rộng inox (Fender washer / large OD washer)
Đặc điểm
Lỗ trong theo M nhưng đường kính ngoài lớn hơn long đen thường
Phân lực trên diện tích rộng
Ứng dụng
Tôn mỏng, pát mỏng
Nhôm, nhựa, vật liệu mềm dễ lún
Khi lỗ khoan hơi rộng cần che và phân lực tốt hơn
Ưu điểm
Giảm lún, giảm rách pát
Tăng ổn định mối ghép trên vật liệu mỏng
Lưu ý
Chọn bản rộng nhưng vẫn đúng M để không lệch tâm.
4.3. Long đen vênh inox (Spring washer)
Đặc điểm
Dạng vòng hở, có độ vênh tạo lực đàn hồi
Khi siết, long đen vênh bị ép phẳng, tạo lực “đàn hồi” chống tự lỏng
Ứng dụng
Mối ghép có rung nhẹ – vừa
Cụm cơ khí, máy móc
Hệ treo có rung (tùy cấu hình)
Ưu điểm
Hỗ trợ chống lỏng
Phổ biến, dễ mua
Lưu ý quan trọng
Long đen vênh không phải “thần dược” cho rung mạnh. Với rung mạnh, thường cần 2 êcu khóa, keo khóa ren, hoặc cơ cấu khóa chuyên dụng tùy yêu cầu.
4.4. Long đen răng inox (Toothed washer)
Có 2 kiểu phổ biến:
Răng ngoài (external tooth)
Răng trong (internal tooth)
Đặc điểm
Có răng tạo ma sát cao, “cắn” vào bề mặt tiếp xúc
Ứng dụng
Chống xoay, tăng ma sát
Liên kết điện/tiếp địa (tùy cấu hình)
Thiết bị rung nhẹ cần chống trượt
Ưu điểm
Chống xoay tốt nhờ tăng ma sát
Hữu ích ở bề mặt sơn hoặc bề mặt dễ trượt
Lưu ý
Răng có thể làm xước bề mặt inox/nhôm nếu yêu cầu thẩm mỹ cao. Khi lộ thiên, cân nhắc vị trí sử dụng.
4.5. Long đen chén/côn inox (Cup/Conical washer) (tùy dòng)
Đặc điểm
Dạng chén hoặc côn, phân lực và tạo bề mặt tỳ phù hợp
Thường gặp trong một số cấu hình đặc thù
Ứng dụng
Cần bù góc, bù sai lệch nhẹ hoặc tạo bề mặt tỳ
Một số kết cấu ốp, lắp thiết bị
4.6. Long đen “đặc biệt” cho liên kết chống lỏng (tùy tiêu chuẩn)
Có những giải pháp long đen chống lỏng cao cấp (dạng nêm/cam) dùng cho rung mạnh, nhưng thường theo dự án và tiêu chuẩn riêng. Trong bài này tập trung các loại long đen inox phổ biến nhất.
5) Chọn long đen inox đúng theo bu lông (M) – cách làm nhanh
5.1. Quy tắc cơ bản: long đen theo M bu lông
Bu lông M8 → long đen M8
Bu lông M10 → long đen M10
Ty ren M10 → long đen M10…
5.2. Chọn loại theo vật liệu và mục đích
Pát dày, kết cấu cứng: long đen phẳng tiêu chuẩn thường đủ
Pát mỏng/tôn/nhôm/nhựa: ưu tiên long đen bản rộng
Có rung: thêm long đen vênh hoặc răng (tùy thẩm mỹ và yêu cầu)
Cần bề mặt đẹp: tránh long đen răng ở vị trí lộ (nếu sợ xước)
5.3. Chọn độ dày phù hợp
Mối ghép tải lớn + pát mềm: long đen mỏng dễ lún
Long đen dày hơn giúp phân lực tốt và ổn định hơn
6) Long đen trong hệ treo ty ren (M&E/PCCC/HVAC): dùng như thế nào cho chuẩn?
Trong hệ treo ty ren, long đen thường nằm ở:
Dưới êcu để căn cao độ
Trên pát treo để phân lực và tránh pát bị lún
Cấu hình thường gặp:
Ty ren → êcu + long đen (đỡ pát) → pát treo → long đen + êcu (khóa)
Lợi ích
Căn cao độ nhanh
Pát ít bị mòn/lún
Khóa chắc hơn
Với tuyến rung, có thể:
Dùng 2 êcu khóa (jam nut)
Kết hợp long đen vênh nếu phù hợp cấu hình
7) Hướng dẫn lắp long đen inox đúng kỹ thuật
7.1. Vị trí lắp đúng
Long đen đặt giữa êcu và bề mặt vật liệu
Hoặc giữa đầu bu lông và bề mặt vật liệu
7.2. Với long đen vênh
Đặt sát êcu (thường giữa êcu và bề mặt)
Siết đều, tránh siết giật cục
7.3. Với long đen răng
Đặt sao cho răng tiếp xúc bề mặt cần “cắn” để tăng ma sát
Cân nhắc bề mặt thẩm mỹ (răng có thể làm xước)
7.4. Siết đúng lực, tránh kẹt ren inox–inox
Ren inox có thể kẹt nếu siết quá nhanh/quá lực
Siết đều và sạch ren
7.5. Kiểm tra sau vận hành (đặc biệt rung)
Những vị trí rung cần kiểm tra định kỳ
Nếu thấy lỏng, bổ sung giải pháp khóa phù hợp.
8) Lỗi thường gặp khi dùng long đen inox (và cách tránh)
8.1. Không dùng long đen cho pát mỏng/tôn
Hậu quả:
Êcu lún vào tôn/pát, mối ghép lỏng
Cách tránh:Dùng long đen phẳng bản rộng hoặc long đen dày hơn.
8.2. Dùng long đen sai M
Hậu quả:
Lệch tâm, phân lực kém, dễ lỏng
Cách tránh:Chọn đúng M theo bu lông/ty ren.
8.3. Dùng long đen răng ở bề mặt inox lộ thiên cần thẩm mỹ
Hậu quả:
Xước bề mặt
Cách tránh:Dùng long đen phẳng hoặc bản rộng; chỉ dùng răng ở vị trí khuất.
8.4. Lạm dụng long đen vênh cho rung mạnh
Hậu quả:
Vẫn lỏng theo thời gian nếu rung lớn
Cách tránh:Với rung mạnh: cân nhắc 2 êcu khóa, keo khóa ren, hoặc giải pháp khóa chuyên dụng theo yêu cầu.
8.5. Trộn long đen thép mạ với bu lông inox trong môi trường ẩm
Hậu quả:
Rỉ loang, kẹt, mất thẩm mỹ
Cách tránh:Đồng bộ inox (bu lông – êcu – long đen inox).
9) Khi nào nên dùng long đen bản rộng?
Đây là câu hỏi cực hay gặp trong công trình.
Bạn nên dùng long đen bản rộng khi:
Bề mặt tỳ là tôn mỏng hoặc pát mỏng
Lỗ khoan rộng hơn bình thường
Vật liệu mềm (nhôm, nhựa) cần phân lực
Muốn tăng thẩm mỹ (che lỗ khoan) và tăng độ ổn định
10) So sánh long đen inox và long đen thép mạ
| Tiêu chí | Long đen thép mạ | Long đen inox 304/316 |
|---|---|---|
| Chống rỉ | Trung bình | Rất tốt |
| Tuổi thọ khu ẩm | Thấp hơn | Cao hơn |
| Thẩm mỹ | Dễ ố rỉ | Sạch |
| Bảo trì | Dễ kẹt | Ổn định hơn |
| Khuyến nghị | Khu khô | Tầng hầm, ngoài trời, ven biển |
11) FAQ – Câu hỏi thường gặp
1) Long đen vênh inox có bắt buộc phải dùng không?
Không bắt buộc. Long đen phẳng là cơ bản để phân lực. Long đen vênh dùng khi cần hỗ trợ chống lỏng do rung nhẹ – vừa.
2) Dùng long đen răng inox có làm xước bề mặt không?
Có thể. Vì răng tạo ma sát bằng cách “cắn” bề mặt. Nếu yêu cầu thẩm mỹ, nên dùng ở vị trí khuất hoặc chọn long đen phẳng/bản rộng.
3) Hệ treo ty ren có cần long đen không?
Rất nên có. Long đen giúp pát treo không bị lún và giúp căn cao độ ổn định hơn.
4) Ven biển nên chọn long đen inox 304 hay 316?
Ưu tiên inox 316 để bền với hơi muối.
📞 Liên hệ mua long đen, vòng đệm inox
Cơ Khí Việt Hàn – Nhà sản xuất & phân phối vật tư cơ khí inox hàng đầu Việt Nam.
Cung cấp: long đen/vòng đệm inox 201/304/316 (phẳng tiêu chuẩn, bản rộng, vênh, răng…), đồng bộ cùng bu lông – êcu inox, tắc kê nở inox, ty ren inox, Ubolt inox, đai ôm/đai treo/đai xiết inox, xích inox, cáp inox & phụ kiện, đinh rút inox, chốt chẻ inox…
📍 Địa chỉ: 100-B3 Nguyễn Cảnh Dị, KĐT Đại Kim, Hoàng Mai, Hà Nội
📞 Hotline/Zalo: 0979293644
🌐 Website: https://cokhiviethan.com.vn
✉️ Email: cokhiviethan.hanoi@gmail.com / bulongviethan@gmail.com
🔗 Tham khảo thêm các bài viết
- ⚙️Các Kiểu Đai Ôm Inox Thông Dụng Và Hướng Dẫn Lắp Đặt Thực Tế (2025)
- ⚙️ Cách Lựa Chọn Long Đen, Vòng Đệm Theo Tải Trọng Bu Lông – Hướng Dẫn Kỹ Thuật (2025)
- 🧵 Ứng Dụng Thanh Ren Inox Trong Hệ Treo M&E Và PCCC (2025)
- 🔩 Quy Trình Sản Xuất Và Tiêu Chuẩn Kỹ Thuật Của Ubolt Inox (2025)
- 🧱 Cấu Tạo Và Nguyên Lý Hoạt Động Của Tắc Kê Nở Inox Trong Bê Tông (2025)
- 🔧 Cách Chọn Đai Xiết Inox Đúng Kích Thước Cho Hệ Thống Ống Gió Và Ống Nước (2025)
