Tắc kê nở inox (Nở inox) 304/316 – Cấu tạo, nguyên lý giãn nở cơ học, phân loại nở đạn – nở ống – nở rút; cách tính tải chịu lực và chọn kích thước đúng kỹ thuật
🧭 Giới thiệu
Tắc kê nở inox (nở inox, anchor bolt inox) là thiết bị liên kết dùng để cố định:
- Khung thép vào bê tông
- Lan can inox
- Máng cáp – hệ treo kỹ thuật
- Máy móc xuống sàn
- Cột thép – chân đế thiết bị
Khác với bu lông thông thường, tắc kê nở hoạt động dựa trên nguyên lý giãn nở cơ học trong bê tông để tạo lực bám chắc.

1️⃣ Tắc kê nở inox là gì?
Tắc kê nở inox là bu lông có cơ cấu giãn nở khi siết đai ốc, làm ống nở ép chặt vào thành lỗ bê tông.
Cấu tạo gồm:
- Thân bu lông ren
- Ống nở
- Nón côn
- Long đen
- Đai ốc
>>>Tham khảo thêm các sản phảm inox:
Thanh ren – Ty ren Inox Việt Hàn
2️⃣ Nguyên lý hoạt động của tắc kê nở inox
Khi siết đai ốc:
- Bu lông kéo nón côn lên
- Nón ép ống nở tách ra
- Ống nở ép chặt vào bê tông
- Tạo ma sát và lực khóa cơ học
Lực ma sát giữ liên kết:
Trong đó:
- F_f: lực giữ
- μ: hệ số ma sát bê tông – inox
- N: lực ép do giãn nở
Lực ép càng lớn → liên kết càng chắc.
3️⃣ Phân loại tắc kê nở inox
3.1. Nở đạn inox
- Phổ biến nhất
- Lắp nhanh
- Chịu lực tốt
Ứng dụng:
- Lắp lan can
- Cố định chân máy
3.2. Nở ống inox
- Ống nở dài
- Phân bố lực đều hơn
- Dùng cho bê tông yếu
3.3. Nở rút inox
- Lắp bằng kìm rút
- Dùng cho tường mỏng
- Thường dùng trong lắp đặt nhẹ
4️⃣ Vật liệu tắc kê nở inox
🔹 Inox 304
- Phù hợp ngoài trời dân dụng
- Không rỉ trong môi trường ẩm
🔹 Inox 316
- Dùng ven biển
- Chống ăn mòn hóa chất
⚠️ Không dùng thép mạ cho lan can ngoài trời lâu năm.
5️⃣ Kích thước tắc kê nở inox
Ký hiệu phổ biến:
- M8
- M10
- M12
- M16
- M20
Ví dụ:
- Nở inox M12x100
→ Đường kính 12mm
→ Dài 100mm
6️⃣ Tính tải chịu kéo của tắc kê nở inox
Tắc kê chịu hai dạng lực chính:
- Lực kéo bật (pull-out)
- Lực cắt (shear)
Ứng suất kéo:
Diện tích mặt cắt:
Đường kính lớn → chịu tải cao hơn.
7️⃣ Độ sâu khoan và khoảng cách mép
Độ sâu lỗ khoan phải:
- Sâu hơn chiều dài nở
- Đảm bảo ống nở giãn đủ
Khoảng cách tối thiểu từ mép bê tông:
- ≥ 5 lần đường kính nở
Ví dụ:
- Nở M10 → cách mép ≥ 50mm
8️⃣ Hướng dẫn lắp tắc kê nở inox đúng kỹ thuật
- Khoan đúng đường kính
- Làm sạch bụi lỗ khoan
- Đóng nở vào lỗ
- Siết đai ốc đủ lực
- Không siết quá mạnh gây nứt bê tông
9️⃣ Lỗi thường gặp khi dùng tắc kê nở inox
❌ Khoan sai đường kính
❌ Không làm sạch bụi
❌ Siết quá lực
❌ Khoảng cách mép quá gần
❌ Dùng inox 201 ngoài trời
🔟 Ứng dụng thực tế
- Lắp lan can inox
- Lắp chân cột thép
- Treo máng cáp
- Cố định máy móc
- Hệ giá đỡ công nghiệp
- Công trình ven biển (inox 316)
11️⃣ So sánh tắc kê nở inox và bu lông hóa chất
| Tiêu chí | Nở inox | Bu lông hóa chất |
|---|---|---|
| Thi công nhanh | Có | Chậm hơn |
| Giá thành | Thấp hơn | Cao hơn |
| Tải trọng cực lớn | Hạn chế | Rất cao |
| Yêu cầu kỹ thuật | Trung bình | Cao |
📞 Liên hệ mua tắc kê nở inox
Cơ Khí Việt Hàn – Nhà sản xuất & phân phối vật tư cơ khí inox hàng đầu Việt Nam.
Cung cấp: tắc kê nở inox 304/316, cùng đầy đủ bu lông inox, êcu inox, long đen inox, thanh ren inox, Ubolt inox, đai treo – đai xiết inox, xích inox, cáp inox, đinh rút inox, chốt chẻ inox…
📍 Địa chỉ: 100-B3 Nguyễn Cảnh Dị, KĐT Đại Kim, Hoàng Mai, Hà Nội
📞 Hotline/Zalo: 0979293644
🌐 Website: https://cokhiviethan.com.vn
✉️ Email: cokhiviethan.hanoi@gmail.com / bulongviethan@gmail.com
🔗 Tham khảo thêm các bài viết
- Tắc kê nở inox: phân loại wedge, sleeve, drop-in và cách khoan – lắp đúng để bám chắc bê tông
- Đai treo inox: phân loại 1 ty, 2 ty, clevis và cách chọn theo OD ống, tải treo
- Đai ôm inox: phân loại kẹp ống 1 mảnh, 2 mảnh, có đệm và cách chọn theo OD ống
- Cáp inox & phụ kiện inox: chọn kết cấu sợi 1×19 – 7×7 – 7×19, chọn tăng đơ – kẹp cáp – terminal
- Bu lông inox: phân loại theo kiểu đầu, cách chọn size M–L và lắp đúng để siết chắc
- Ty ren inox: phân loại thanh ren, cách chọn M–chiều dài và lắp đúng cho hệ treo ống
- Đai treo inox: phân loại omega, clevis, đai có đệm và cách chọn theo tải treo ống
