🧭 Giới thiệu
Trong các công trình xây dựng, kết cấu thép, PCCC và năng lượng, yêu cầu về cố định các thiết bị, dầm thép, và giá đỡ là cực kỳ quan trọng.
Tắc kê nở inox là giải pháp cố định an toàn và hiệu quả, đặc biệt khi thi công trong tường bê tông, kết cấu gạch hoặc vật liệu rỗng, giúp đảm bảo ổn định và an toàn lâu dài cho công trình.
Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ tắc kê nở inox là gì, cấu tạo, ứng dụng, và các loại tắc kê nở inox thông dụng trong các công trình kỹ thuật.

⚙️ 1. Tắc Kê Nở Inox Là Gì?
Tắc kê nở inox là chi tiết kim loại có hình dáng hình trụ rỗng, được sử dụng để cố định các bu lông, thanh ren vào tường bê tông, gạch, hoặc vật liệu rỗng, nhờ vào cơ chế nở rộng khi vặn chặt bu lông hoặc thanh ren vào trong tắc kê.
💡 Chất liệu inox giúp chống rỉ sét và ăn mòn trong môi trường ẩm, ngoài trời hoặc môi trường hóa chất.
>>>Tham khảo thêm các sản phảm inox:
Thanh ren – Ty ren Inox Việt Hàn
🧩 2. Cấu Tạo Tắc Kê Nở Inox
| Bộ phận | Chất liệu / Tiêu chuẩn | Chức năng chính |
|---|---|---|
| Vỏ tắc kê | Inox 304 / 316L – ASTM A493 | Chống ăn mòn, bền lâu |
| Phần nở | Inox 304 / 316L – DIN 975 | Tăng độ ổn định khi xiết |
| Ren trong | Inox A2-70 / A4-80 | Liên kết với bu lông / thanh ren |
| Phần bu lông | Inox A2-70 | Đảm bảo tải trọng và lực kéo |
💡 Chất liệu inox 316L thích hợp cho môi trường có độ ăn mòn cao như bờ biển, hóa chất hoặc PCCC.
⚖️ 3. Tiêu Chuẩn và Đặc Tính Cơ Học
| Tiêu chuẩn | Cấp bền (Grade) | Giới hạn chảy (MPa) | Độ bền kéo (MPa) | Độ giãn dài (%) |
|---|---|---|---|---|
| ISO 3506-1 | A2-70 (304) | ≥ 450 | ≥ 700 | ≥ 22 |
| ISO 3506-1 | A4-80 (316L) | ≥ 600 | ≥ 800 | ≥ 18 |
| ASTM F593 | Group 2 (304) | ≥ 515 | ≥ 860 | ≥ 20 |
💡 Inox 316L có khả năng chịu tải kéo và chống ăn mòn vượt trội, thường sử dụng trong môi trường PCCC và nhà máy hóa chất.
🧮 4. Bảng Kích Thước Tiêu Chuẩn Tắc Kê Nở Inox
| Đường kính bu lông (mm) | Đường kính lỗ khoan (mm) | Chiều dài tắc kê (mm) | Tải kéo (kN) | Moment siết (N·m) |
|---|---|---|---|---|
| M6 | Ø8 | 30 | 6.0 | 8 |
| M8 | Ø10 | 40 | 10.0 | 18 |
| M10 | Ø12 | 50 | 16.0 | 35 |
| M12 | Ø14 | 60 | 25.0 | 60 |
| M16 | Ø18 | 70 | 41.0 | 120 |
| M20 | Ø24 | 80 | 64.0 | 240 |
💡 Các kích thước này tuân thủ tiêu chuẩn DIN 18181 và ASTM A354.
🧱 5. Ứng Dụng Tắc Kê Nở Inox Trong Công Trình
| Ngành / Công trình | Ứng dụng thực tế |
|---|---|
| Kết cấu thép | Liên kết các trục thép, giá đỡ, thanh ren vào bê tông |
| PCCC – HVAC | Cố định hệ thống ống dẫn, thiết bị an toàn |
| Xây dựng dân dụng | Lắp đặt cửa, lan can, đinh ốc cố định mái |
| Công trình biển | Neo cột biển, móc treo, thiết bị ngoài trời |
| Nhà máy sản xuất | Gắn thiết bị, treo hệ thống ống gió và máy móc |
💡 Tắc kê nở inox là lựa chọn phổ biến khi cần thi công cố định với tường bê tông hoặc vật liệu gạch rỗng, đặc biệt trong môi trường chịu tác động hóa chất, axit hoặc muối biển.
🧰 6. Hướng Dẫn Lắp Đặt Tắc Kê Nở Inox
1️⃣ Khoan lỗ đúng kích thước của tắc kê (thường lớn hơn 0.1–0.2 mm so với tắc kê).
2️⃣ Đưa tắc kê inox vào lỗ khoan và đảm bảo nó chặt với bề mặt bê tông hoặc gạch.
3️⃣ Luồn bu lông hoặc thanh ren vào tắc kê và siết chặt đến khi phần nở của tắc kê giãn ra.
4️⃣ Kiểm tra độ chặt của tắc kê, đảm bảo không bị lỏng hoặc biến dạng.
5️⃣ Siết bằng cờ lê lực theo mô-men quy định (không siết quá chặt).
💡 Tắc kê inox được dùng tốt nhất khi môi trường không có độ rung mạnh – nếu cần, sử dụng các loại tắc kê nở hóa chất cho kết quả chắc chắn hơn.
⚡ 7. Ưu Điểm Vượt Trội của Tắc Kê Nở Inox
✅ Chống ăn mòn tuyệt đối – lý tưởng cho các công trình ngoài trời, khu công nghiệp hóa chất, và biển.
✅ Cài đặt nhanh và an toàn – không cần máy móc phức tạp, chỉ cần khoan đúng kích thước.
✅ Đảm bảo độ bền lâu dài – inox 304/316L giúp sử dụng được trong 15–25 năm mà không bị rỉ sét.
✅ Ứng dụng linh hoạt – dùng cho bê tông, gạch, đá tự nhiên, thậm chí trong môi trường ngập nước.
✅ Chịu tải trọng lớn – có thể chịu được lực kéo từ 6 kN đến 64 kN tùy vào kích thước bu lông.
💡 Tắc kê inox 316L là lựa chọn tuyệt vời trong các công trình yêu cầu độ bền cao, an toàn lâu dài.
❓ 8. 5 Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
1. Tắc kê nở inox có thể dùng cho ống nước không?
Có – tắc kê nở inox là lựa chọn tuyệt vời để cố định các ống nước, ống dẫn khí trong hệ thống PCCC và HVAC.
2. Tắc kê nở inox có chịu được môi trường axit không?
Có – inox 316L có khả năng chống lại hầu hết các axit và muối trong môi trường công nghiệp hóa chất.
3. Cách kiểm tra độ chắc chắn của tắc kê sau khi lắp đặt là gì?
Kiểm tra độ chặt của tắc kê bằng cách siết lại bu lông và kiểm tra sự ổn định của mối ghép.
4. Tắc kê inox có sử dụng cho các công trình ngoài trời không?
Có – inox 304 và 316L chống ăn mòn tuyệt đối, phù hợp cho các công trình ngoài trời.
5. Cơ Khí Việt Hàn có cung cấp tắc kê nở inox theo yêu cầu không?
Có – chúng tôi nhận gia công tắc kê nở inox theo bản vẽ và yêu cầu đặc biệt của dự án.
📞 Liên hệ mua tắc kê nở inox chuẩn
Cơ Khí Việt Hàn – Nhà sản xuất & phân phối vật tư cơ khí inox hàng đầu Việt Nam.
Cung cấp: Tắc kê nở inox, bu lông inox, thanh ren inox, phụ kiện PCCC & kết cấu thép.
📍 Địa chỉ: 100-B3 Nguyễn Cảnh Dị, KĐT Đại Kim, Hoàng Mai, Hà Nội
📞 Hotline/Zalo: 0979293644
🌐 Website: https://cokhiviethan.com.vn
✉️ Email: cokhiviethan.hanoi@gmail.com / bulongviethan@gmail.com
✅ Tắc kê nở inox đạt chuẩn DIN 18181 – ASTM A354 – CO–CQ đầy đủ – Giao toàn quốc.
🔗 Tham khảo thêm các bài viết
- ⚙️ Chốt Chẻ Inox – Cấu Tạo, Cách Sử Dụng Và Tiêu Chuẩn An Toàn Trong Cơ Khí
- 🔧 Đinh Rút Inox – Giải Pháp Lắp Ráp Nhanh, Bền Và Chống Rỉ Cho Công Trình
- 🔩 Long Đen Inox Và Vòng Đệm – Chi Tiết Nhỏ, Vai Trò Lớn Trong Mối Ghép (2025)
- ⚙️ Cáp Inox Và Phụ Kiện – An Toàn Chịu Tải Trong Thi Công Công Nghiệp
- 🍽️ Xích Inox Trong Ngành Công Nghiệp Thực Phẩm – Tiêu Chuẩn HACCP & Ứng Dụng
- 🔧 Đai Treo Inox – Giải Pháp Giảm Rung Bằng Cao Su EPDM Và Silicone Chống Cháy UL94
