🧭 Giới thiệu
Trong các công trình PCCC, cơ điện (M&E), HVAC, nội thất và kết cấu thép, việc cố định vật liệu lên trần hoặc tường luôn là bài toán kỹ thuật quan trọng. Tắc kê nở inox được xem là giải pháp cố định bền, chịu tải tốt và chống rỉ tuyệt đối, giúp đảm bảo an toàn và tuổi thọ cho hệ thống treo ống, giá đỡ và khung thép.
💡 Một chiếc tắc kê inox nhỏ nhưng là “trụ cột” cho cả hệ thống treo hàng trăm kilogram tải trọng.

⚙️ 1. Tắc Kê Nở Inox Là Gì?
Tắc kê nở inox (Stainless Steel Expansion Anchor) là chốt cơ khí có cơ chế nở ra khi siết bu lông, giúp bám chặt vào bê tông, gạch hoặc tường đá.
Cấu tạo gồm:
Thân tắc kê (ống nở) – inox 304/316L,
Bu lông nở – có ren ngoài và đầu lục giác,
Đai ốc, vòng đệm – tăng lực ép và cố định,
Nón nở (cone) – giúp ống tắc kê mở ra khi siết.
💡 Khi siết, nón nở kéo thân tắc kê giãn ra → ma sát với lỗ khoan tăng → cố định chắc chắn tuyệt đối.
>>>Tham khảo thêm các sản phảm inox:
Thanh ren – Ty ren Inox Việt Hàn
🧩 2. Cấu Tạo Chi Tiết
| Bộ phận | Chất liệu / Tiêu chuẩn | Chức năng |
|---|---|---|
| Bu lông ren ngoài | Inox 304 / 316L – ASTM A193 | Tạo lực siết, liên kết với vật treo |
| Ống nở (Sleeve) | Inox 304 – DIN 7993 | Bám chặt vào bê tông khi siết |
| Nón nở (Cone) | Inox 316 – tiện CNC | Mở ống nở, tạo lực ép ra ngoài |
| Long đen + Đai ốc | Inox 304 / 316 | Phân bố lực siết, chống trượt |
| Ren trong (với loại drop-in) | M10 – M12 – M16 | Cố định thanh ren hoặc ty treo |
💡 Tắc kê inox có thể là loại ren ngoài (nở cơ khí) hoặc ren trong (drop-in) tùy ứng dụng.
⚖️ 3. Ưu Điểm Nổi Bật Của Tắc Kê Nở Inox
✅ Chống rỉ tuyệt đối, hoạt động ổn định trong môi trường ẩm hoặc nước.
✅ Chịu tải cao, lên tới 2.000–3.000N tùy kích thước.
✅ Không bị lỏng sau thời gian dài, kể cả khi chịu rung động.
✅ Thi công nhanh, dễ tháo lắp, không cần hàn hoặc đổ bê tông lại.
✅ Thẩm mỹ cao, phù hợp cho công trình dân dụng và công nghiệp.
💡 Inox 316L là lựa chọn tối ưu cho khu vực ven biển, bể bơi, nhà máy hóa chất và hệ thống PCCC.
🧮 4. Bảng Kích Thước Tắc Kê Nở Inox Phổ Biến
| Mã sản phẩm | Ren bu lông (mm) | Chiều dài (mm) | Đường kính khoan (mm) | Chiều sâu lỗ khoan (mm) | Tải trọng kéo (kg) |
|---|---|---|---|---|---|
| TK-6×40 | M6 | 40 | 8 | 40 | 200 |
| TK-8×65 | M8 | 65 | 10 | 50 | 400 |
| TK-10×80 | M10 | 80 | 12 | 60 | 700 |
| TK-12×100 | M12 | 100 | 14 | 70 | 1.200 |
| TK-16×130 | M16 | 130 | 18 | 90 | 2.000 |
💡 Tùy tải trọng, có thể chọn từ M6 – M16 để cố định ống, khung treo, hoặc thiết bị nặng.
🧱 5. Ứng Dụng Của Tắc Kê Nở Inox
| Ngành / Hệ thống | Ứng dụng cụ thể |
|---|---|
| PCCC – HVAC | Treo ống nước, ống gió, hệ ty ren trần |
| Cơ điện (M&E) | Cố định máng cáp, bảng điện, tủ điều khiển |
| Xây dựng – dân dụng | Treo bảng hiệu, lan can, mái hiên |
| Năng lượng mặt trời (Solar) | Liên kết khung ray trên mái bê tông |
| Nhà máy thực phẩm / dược phẩm | Cố định giá inox, khung thiết bị sạch |
💡 Tắc kê nở inox giúp công trình đạt chuẩn an toàn tải trọng và chống rỉ lâu dài.
⚙️ 6. Hướng Dẫn Lắp Đặt Chuẩn Kỹ Thuật
1️⃣ Khoan lỗ đúng đường kính và chiều sâu.
Dùng mũi khoan bê tông chuẩn SDS (M8 → khoan Ø10mm, M10 → Ø12mm).
2️⃣ Thổi sạch bụi trong lỗ khoan.
Dùng máy thổi hoặc bơm khí để đảm bảo độ bám ma sát tối đa.
3️⃣ Đưa tắc kê inox vào lỗ.
Gõ nhẹ bằng búa cao su đến khi đầu ngang mặt bê tông.
4️⃣ Siết bu lông từ từ bằng cờ lê lực.
Khi siết, nón kéo ống nở mở ra, ép chặt vào thành bê tông.
5️⃣ Kiểm tra lực siết theo mô-men khuyến nghị.
M8: 10–15Nm, M10: 20–25Nm, M12: 30–40Nm.
💡 Không siết quá chặt tránh làm nứt bê tông hoặc hỏng ren inox.
⚡ 7. Phân Loại Tắc Kê Nở Inox Theo Ứng Dụng
| Loại tắc kê | Đặc điểm | Ứng dụng chính |
|---|---|---|
| Tắc kê nở ren ngoài (Wedge Anchor) | Dạng bu lông, có long đen và đai ốc | Treo giá, máng cáp, ty ren |
| Tắc kê nở ren trong (Drop-in Anchor) | Có ren trong M8–M12 | Lắp thanh ren, hệ ty treo PCCC |
| Tắc kê nở 4 cánh (Sleeve Anchor) | Ống nở chia 4 đoạn | Cố định tường gạch, tường nhẹ |
| Tắc kê hóa chất (Chemical Anchor) | Dùng keo epoxy chuyên dụng | Kết cấu chịu tải nặng, neo móng |
💡 Cơ Khí Việt Hàn cung cấp đủ 4 loại – sẵn kho với chứng chỉ CO–CQ đầy đủ.
❓ 8. 5 Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
1. Tắc kê inox có dùng được cho tường gạch không?
Có – loại 4 cánh hoặc sleeve anchor phù hợp cho gạch và vật liệu nhẹ.
2. Tắc kê inox có chịu được tải nặng không?
Có – loại M16 chịu được đến hơn 2 tấn tải trọng kéo.
3. Dùng tắc kê inox trong hệ thống PCCC có an toàn không?
Rất an toàn – inox 316L không rỉ, chịu nhiệt, đạt tiêu chuẩn NFPA.
4. Có nên dùng tắc kê thép mạ trong môi trường ẩm không?
Không nên – dễ rỉ và bung sau thời gian ngắn.
5. Cơ Khí Việt Hàn có nhận gia công tắc kê đặc biệt không?
Có – nhận gia công tắc kê inox theo bản vẽ kỹ sư hoặc yêu cầu tải trọng riêng.
📞 Liên hệ mua tắc kê nở inox
Cơ Khí Việt Hàn – Nhà sản xuất & phân phối vật tư cơ khí inox hàng đầu Việt Nam.
Cung cấp: Tắc kê inox 304/316L, ty ren inox, đai treo, bu lông inox, phụ kiện PCCC – HVAC – Solar.
📍 Địa chỉ: 100-B3 Nguyễn Cảnh Dị, KĐT Đại Kim, Hoàng Mai, Hà Nội
📞 Hotline/Zalo: 0979293644
🌐 Website: https://cokhiviethan.com.vn
✉️ Email: cokhiviethan.hanoi@gmail.com / bulongviethan@gmail.com
✅ Tắc kê inox đạt chuẩn DIN 7993 – ISO 3506 – CO–CQ đầy đủ – Giao toàn quốc.
🔗 Tham khảo thêm các bài viết
- ⚙️ Chốt Chẻ Inox – Cấu Tạo, Cách Sử Dụng Và Tiêu Chuẩn An Toàn Trong Cơ Khí
- 🔧 Đinh Rút Inox – Giải Pháp Lắp Ráp Nhanh, Bền Và Chống Rỉ Cho Công Trình
- 🔩 Long Đen Inox Và Vòng Đệm – Chi Tiết Nhỏ, Vai Trò Lớn Trong Mối Ghép (2025)
- ⚙️ Cáp Inox Và Phụ Kiện – An Toàn Chịu Tải Trong Thi Công Công Nghiệp
- 🍽️ Xích Inox Trong Ngành Công Nghiệp Thực Phẩm – Tiêu Chuẩn HACCP & Ứng Dụng
- 🔧 Đai Treo Inox – Giải Pháp Giảm Rung Bằng Cao Su EPDM Và Silicone Chống Cháy UL94
